ambiguous
mơ hồThe instructions were ambiguous, leaving everyone confused.
Hướng dẫn mơ hồ, khiến mọi người bối rối.
trang trọng
Có nhiều nghĩa hoặc có thể hiểu theo nhiều cách khác nhau; không rõ ràng.
The contract had several ambiguous clauses that needed clarification.
Hợp đồng có nhiều điều khoản mơ hồ cần phải giải thích rõ.
Thường dùng trong văn bản pháp lý, hợp đồng hoặc khi cần rõ ràng.
Cụm từ kết hợp
ambiguous languagengôn ngữ mơ hồambiguous instructionshướng dẫn mơ hồambiguous situationtình huống mơ hồ
Mẹo hay
Sử dụng trong văn bản pháp lý
Từ 'ambiguous' thường được dùng để mô tả các điều khoản hợp đồng hoặc văn bản pháp lý không rõ ràng.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'ambiguus', có nghĩa là 'có nhiều nghĩa'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả văn bản, lời nói hoặc tình huống không rõ ràng.
Phân tích từ
ambi-
vòng quanh, nhiều
prefix-gous
có tính chất
suffixTừ Điển Anh Việt