clear

/klɪr/
rõ ràng, trong suốt, rõ ràng

The water in the lake is very clear.

Nước trong hồ rất trong suốt.


trang trọng

Trong suốt, không có vật thể chắn hoặc không có mù mờ.

The glass is clear and shiny.

Cái cốc kính trong suốt và sáng bóng.

Dùng để mô tả vật thể có thể nhìn xuyên qua.

thông thường

Rõ ràng, dễ hiểu.

His explanation was clear and concise.

Giải thích của anh ấy rõ ràng và ngắn gọn.

Dùng để mô tả một lời giải thích hoặc ý nghĩa dễ hiểu.

thông thường

Xóa bỏ, loại bỏ.

Clear the table after dinner.

Dọn bàn sau khi ăn xong.

Dùng để chỉ hành động xóa bỏ hoặc loại bỏ vật phẩm.

Cụm từ kết hợp

clear the tabledọn bànclear the airgiải quyết vấn đềclear the waybỏ đường

Cụm từ liên quan

clear the airthành ngữ
giải quyết vấn đề

Mẹo hay

Sử dụng 'clear' như động từ

Khi dùng 'clear' như động từ, nó thường có nghĩa là xóa bỏ hoặc loại bỏ vật phẩm. Ví dụ: 'Clear the table after dinner.' (Dọn bàn sau khi ăn xong).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'clear' như tính từ

Khi dùng 'clear' như tính từ, nó thường có nghĩa là trong suốt hoặc rõ ràng. Ví dụ: 'The water is clear.' (Nước trong suốt).

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'clarus' có nghĩa là 'rõ ràng, sáng sủa'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'clear' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Khi dùng như động từ, nó thường có nghĩa là xóa bỏ hoặc loại bỏ vật phẩm. Khi dùng như tính từ, nó thường có nghĩa là trong suốt hoặc rõ ràng.

Phân tích từ

clear
rõ ràng, trong suốt
root
Từ Điển Anh Việt