Looking up...
Trong suốt, không có vật thể chắn hoặc không có mù mờ.
The glass is clear and shiny.
Cái cốc kính trong suốt và sáng bóng.
Dùng để mô tả vật thể có thể nhìn xuyên qua.
Rõ ràng, dễ hiểu.
His explanation was clear and concise.
Giải thích của anh ấy rõ ràng và ngắn gọn.
Dùng để mô tả một lời giải thích hoặc ý nghĩa dễ hiểu.
Xóa bỏ, loại bỏ.
Clear the table after dinner.
Dọn bàn sau khi ăn xong.
Dùng để chỉ hành động xóa bỏ hoặc loại bỏ vật phẩm.
Khi dùng 'clear' như động từ, nó thường có nghĩa là xóa bỏ hoặc loại bỏ vật phẩm. Ví dụ: 'Clear the table after dinner.' (Dọn bàn sau khi ăn xong).
Khi dùng 'clear' như tính từ, nó thường có nghĩa là trong suốt hoặc rõ ràng. Ví dụ: 'The water is clear.' (Nước trong suốt).
Từ gốc Latin 'clarus' có nghĩa là 'rõ ràng, sáng sủa'.
Từ 'clear' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Khi dùng như động từ, nó thường có nghĩa là xóa bỏ hoặc loại bỏ vật phẩm. Khi dùng như tính từ, nó thường có nghĩa là trong suốt hoặc rõ ràng.