Looking up...
Không rõ ràng, không dễ hiểu, không được giải thích rõ.
His speech was unclear, making it hard to understand his point.
Bài phát biểu của anh ấy không rõ ràng, khiến khó hiểu ý của anh ấy.
The rules of the game are unclear to me.
Quy tắc của trò chơi không rõ ràng với tôi.
Thường dùng để mô tả điều gì đó không dễ hiểu hoặc không được giải thích rõ.
Từ này thường dùng để mô tả điều gì đó không rõ ràng hoặc khó hiểu, ví dụ như hướng dẫn, quy tắc, hoặc bài phát biểu.
Từ ghép từ tiền tố 'un-' (phủ định) và từ 'clear' (rõ ràng).
Thường dùng để mô tả tình trạng không rõ ràng hoặc khó hiểu.