unresolved

/ˌʌn.rɪˈzɒlvd/
adjectiveTrung cấp
chung

Chưa được giải quyết hoặc chưa được giải thích rõ ràng.

The conflict between the two countries is still unresolved.

Xung đột giữa hai quốc gia vẫn chưa được giải quyết.

She left the problem unresolved.

Cô ấy đã để vấn đề đó không được giải quyết.

💡

Thường dùng để mô tả vấn đề, xung đột, hoặc tình huống chưa được giải quyết.

Cụm từ kết hợp

unresolved issuevấn đề chưa được giải quyếtunresolved conflictxung đột chưa được giải quyếtunresolved problemvấn đề chưa được giải quyết

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

leave unresolvedcụm từ
để không giải quyết
remain unresolvedcụm từ
vẫn chưa được giải quyết

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, báo cáo hoặc các cuộc thảo luận chuyên sâu.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ tiền tố 'un-' (không) và động từ 'resolve' (giải quyết).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, khoa học, hoặc các vấn đề xã hội.

Phân tích từ

un-
không
prefix
+
resolve
giải quyết
root
Từ Điển Anh Việt