Looking up...
Hiệu suất hoặc khả năng hoạt động của một sản phẩm, hệ thống hoặc quá trình chưa được kiểm tra hoặc đánh giá đầy đủ trước khi sử dụng.
Engineers were worried about the untested performance of the prototype in extreme conditions.
Các kỹ sư lo lắng về hiệu suất chưa được kiểm tra của mẫu thử trong điều kiện cực đoan.
Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ, kỹ thuật và kinh doanh để mô tả rủi ro khi sử dụng sản phẩm chưa được kiểm tra.
Dùng cụm từ này khi muốn nhấn mạnh về rủi ro của sản phẩm hoặc hệ thống chưa được kiểm tra.
Hãy sử dụng cụm từ này khi muốn nhấn mạnh về rủi ro hoặc không chắc chắn về hiệu suất của một sản phẩm hoặc hệ thống.
Từ ghép từ 'untested' (chưa được kiểm tra) và 'performance' (hiệu suất), bắt nguồn từ tiếng Anh.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, công nghệ và kinh doanh để mô tả rủi ro khi sử dụng sản phẩm hoặc hệ thống chưa được kiểm tra.