Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

untested performance

/ʌnˈtɛstɪd pərˈfɔːrməns/
phrase★Trung cấp— hiệu suất chưa được kiểm tra
💻Công nghệ
chuyên ngành

Hiệu suất hoặc khả năng hoạt động của một sản phẩm, hệ thống hoặc quá trình chưa được kiểm tra hoặc đánh giá đầy đủ trước khi sử dụng.

Engineers were worried about the untested performance of the prototype in extreme conditions.

Các kỹ sư lo lắng về hiệu suất chưa được kiểm tra của mẫu thử trong điều kiện cực đoan.

💡

Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ, kỹ thuật và kinh doanh để mô tả rủi ro khi sử dụng sản phẩm chưa được kiểm tra.

Cụm từ kết hợp

untested performancehiệu suất chưa được kiểm tratested performancehiệu suất đã được kiểm tra

Từ đồng nghĩa

unverified performanceunproven performanceuntested functionality

Từ trái nghĩa

tested performanceverified performanceproven performance

Cụm từ liên quan

tested performancecụm từ
hiệu suất đã được kiểm tra
performance testingcụm từ
kiểm tra hiệu suất

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng cụm từ này khi muốn nhấn mạnh về rủi ro của sản phẩm hoặc hệ thống chưa được kiểm tra.

⚡Quy tắc vàng

Cẩn thận khi sử dụng

Hãy sử dụng cụm từ này khi muốn nhấn mạnh về rủi ro hoặc không chắc chắn về hiệu suất của một sản phẩm hoặc hệ thống.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'untested' (chưa được kiểm tra) và 'performance' (hiệu suất), bắt nguồn từ tiếng Anh.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, công nghệ và kinh doanh để mô tả rủi ro khi sử dụng sản phẩm hoặc hệ thống chưa được kiểm tra.

Phân tích từ

untested
chưa được kiểm tra
adjective
+
performance
hiệu suất
noun
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.