Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. specific

specific

/spəˈsɪfɪk/
đặc biệt, cụ thể

She gave specific instructions for the project.

Cô ấy đã đưa ra các hướng dẫn cụ thể cho dự án.


trang trọng

Được xác định rõ ràng, không chung chung; liên quan đến một điều kiện, trường hợp hoặc đối tượng cụ thể.

The doctor provided a specific diagnosis for the patient's condition.

Bác sĩ đã đưa ra một chẩn đoán cụ thể cho tình trạng của bệnh nhân.

Thường dùng để chỉ sự rõ ràng, chính xác trong việc mô tả hoặc chỉ định.

Công nghệ
trang trọng

Liên quan đến một lĩnh vực hoặc chủ đề cụ thể.

The software has specific requirements for the operating system.

Phần mềm có những yêu cầu cụ thể về hệ điều hành.

Trong lĩnh vực công nghệ, 'specific' thường dùng để chỉ các yêu cầu hoặc đặc điểm kỹ thuật cụ thể.

Cụm từ kết hợp

specific tocụ thể vềbe specificlàm rõ, cụ thể hóaspecific detailschi tiết cụ thể

Từ đồng nghĩa

particularexactprecisedefiniteexplicit

Từ trái nghĩa

generalvagueunspecificambiguous

Cụm từ liên quan

specific tocụm từ
cụ thể về
be specificcụm từ
làm rõ, cụ thể hóa

Mẹo hay

Sử dụng 'specific' để làm rõ ý nghĩa

Khi muốn làm rõ một điều gì đó, hãy sử dụng 'specific' để tránh sự hiểu nhầm.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'specific' và 'particular'

'Specific' thường dùng để chỉ sự rõ ràng và chính xác, còn 'particular' có thể dùng để chỉ một điều kiện hoặc yêu cầu cụ thể.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'specificus', có nghĩa là 'thuộc về một loài hoặc đặc điểm riêng'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'specific' thường dùng để chỉ sự rõ ràng và chính xác trong việc mô tả hoặc chỉ định. Trong tiếng Việt, có thể dịch là 'cụ thể' hoặc 'đặc biệt' tùy theo ngữ cảnh.

Phân tích từ

spec
loại, chủng loại
root
+
-ific
thuộc về
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.