Looking up...
She gave specific instructions for the project.
Cô ấy đã đưa ra các hướng dẫn cụ thể cho dự án.
Được xác định rõ ràng, không chung chung; liên quan đến một điều kiện, trường hợp hoặc đối tượng cụ thể.
The doctor provided a specific diagnosis for the patient's condition.
Bác sĩ đã đưa ra một chẩn đoán cụ thể cho tình trạng của bệnh nhân.
Thường dùng để chỉ sự rõ ràng, chính xác trong việc mô tả hoặc chỉ định.
Liên quan đến một lĩnh vực hoặc chủ đề cụ thể.
The software has specific requirements for the operating system.
Phần mềm có những yêu cầu cụ thể về hệ điều hành.
Trong lĩnh vực công nghệ, 'specific' thường dùng để chỉ các yêu cầu hoặc đặc điểm kỹ thuật cụ thể.
Khi muốn làm rõ một điều gì đó, hãy sử dụng 'specific' để tránh sự hiểu nhầm.
'Specific' thường dùng để chỉ sự rõ ràng và chính xác, còn 'particular' có thể dùng để chỉ một điều kiện hoặc yêu cầu cụ thể.
Từ gốc Latin 'specificus', có nghĩa là 'thuộc về một loài hoặc đặc điểm riêng'.
Trong tiếng Anh, 'specific' thường dùng để chỉ sự rõ ràng và chính xác trong việc mô tả hoặc chỉ định. Trong tiếng Việt, có thể dịch là 'cụ thể' hoặc 'đặc biệt' tùy theo ngữ cảnh.