specific

/spəˈsɪfɪk/
adjectiveTrung cấp đặc biệt, cụ thể
trang trọng

Được xác định rõ ràng, không chung chung; liên quan đến một điều kiện, trường hợp hoặc đối tượng cụ thể.

The doctor provided a specific diagnosis for the patient's condition.

Bác sĩ đã đưa ra một chẩn đoán cụ thể cho tình trạng của bệnh nhân.

💡

Thường dùng để chỉ sự rõ ràng, chính xác trong việc mô tả hoặc chỉ định.

💻Công nghệ
trang trọng

Liên quan đến một lĩnh vực hoặc chủ đề cụ thể.

The software has specific requirements for the operating system.

Phần mềm có những yêu cầu cụ thể về hệ điều hành.

💡

Trong lĩnh vực công nghệ, 'specific' thường dùng để chỉ các yêu cầu hoặc đặc điểm kỹ thuật cụ thể.

Cụm từ kết hợp

specific tocụ thể vềbe specificlàm rõ, cụ thể hóaspecific detailschi tiết cụ thể

Cụm từ liên quan

specific tocụm từ
cụ thể về
be specificcụm từ
làm rõ, cụ thể hóa

💡Mẹo hay

Sử dụng 'specific' để làm rõ ý nghĩa

Khi muốn làm rõ một điều gì đó, hãy sử dụng 'specific' để tránh sự hiểu nhầm.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'specific' và 'particular'

'Specific' thường dùng để chỉ sự rõ ràng và chính xác, còn 'particular' có thể dùng để chỉ một điều kiện hoặc yêu cầu cụ thể.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'specificus', có nghĩa là 'thuộc về một loài hoặc đặc điểm riêng'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'specific' thường dùng để chỉ sự rõ ràng và chính xác trong việc mô tả hoặc chỉ định. Trong tiếng Việt, có thể dịch là 'cụ thể' hoặc 'đặc biệt' tùy theo ngữ cảnh.

Phân tích từ

spec
loại, chủng loại
root
+
-ific
thuộc về
suffix
Từ Điển Anh Việt