untrained
/ʌnˈtreɪnd/Chưa được đào tạo hoặc không có kinh nghiệm trong một lĩnh vực nào đó.
He was an untrained volunteer helping at the disaster site.
Anh ấy là một tình nguyện viên chưa được đào tạo giúp đỡ tại hiện trường thảm họa.
The untrained eye might miss the subtle details in the painting.
Mắt chưa được đào tạo có thể bỏ qua những chi tiết mịn màng trong bức tranh.
Thường dùng để mô tả người không có chuyên môn hoặc kinh nghiệm trong một lĩnh vực cụ thể.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn
Từ này thường dùng để chỉ người không có chuyên môn hoặc kinh nghiệm trong một lĩnh vực cụ thể, chẳng hạn như y tế, công nghệ, hoặc các lĩnh vực yêu cầu kỹ năng cao.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ tiền tố 'un-' (không) và 'trained' (đã được đào tạo).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ người hoặc vật chưa được đào tạo hoặc không có kinh nghiệm. Có thể dùng trong các lĩnh vực như y tế, công nghệ, hoặc các lĩnh vực yêu cầu kỹ năng chuyên môn.