Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. thus

thus

/ðʌs/
do đó

He was tired, thus he went to bed early.

Anh ấy mệt, do đó anh ấy đi ngủ sớm.


trang trọng

Dùng để kết nối hai ý tưởng hoặc hành động, thường là kết quả hoặc kết luận từ điều đã nói trước.

The evidence was clear, thus the jury reached a verdict.

Bằng chứng rõ ràng, do đó ban thẩm phán đưa ra kết luận.

Thường dùng trong văn bản chính thức hoặc văn học.

thông thường

Dùng để chỉ một cách tổng kết hoặc kết luận một vấn đề.

She didn't study, thus she failed the exam.

Cô ấy không học, do đó cô ấy trượt bài kiểm tra.

Thường dùng trong cuộc sống hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

thus farcho đến naythus and sonhư vậy

Từ đồng nghĩa

thereforehenceconsequently

Từ trái nghĩa

howeverneverthelessbut

Cụm từ liên quan

thus farcụm từ
cho đến nay
thus and socụm từ
như vậy

Mẹo hay

Sử dụng 'thus' chính xác

Dùng 'thus' để kết nối hai ý tưởng hoặc hành động, đặc biệt là kết quả hoặc kết luận từ điều đã nói trước. Thường dùng trong văn bản chính thức hoặc văn học.

Quy tắc vàng

Kết nối ý tưởng

'Thus' thường dùng để kết nối hai ý tưởng hoặc hành động, đặc biệt là kết quả hoặc kết luận từ điều đã nói trước.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'tāle', có nghĩa là 'như vậy'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để kết nối hai ý tưởng hoặc hành động, đặc biệt là kết quả hoặc kết luận từ điều đã nói trước. Có thể dùng trong văn bản chính thức hoặc cuộc sống hàng ngày.

Phân tích từ

thus
như vậy
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.