Looking up...
He was tired, thus he went to bed early.
Anh ấy mệt, do đó anh ấy đi ngủ sớm.
Dùng để kết nối hai ý tưởng hoặc hành động, thường là kết quả hoặc kết luận từ điều đã nói trước.
The evidence was clear, thus the jury reached a verdict.
Bằng chứng rõ ràng, do đó ban thẩm phán đưa ra kết luận.
Thường dùng trong văn bản chính thức hoặc văn học.
Dùng để chỉ một cách tổng kết hoặc kết luận một vấn đề.
She didn't study, thus she failed the exam.
Cô ấy không học, do đó cô ấy trượt bài kiểm tra.
Thường dùng trong cuộc sống hàng ngày.
Dùng 'thus' để kết nối hai ý tưởng hoặc hành động, đặc biệt là kết quả hoặc kết luận từ điều đã nói trước. Thường dùng trong văn bản chính thức hoặc văn học.
'Thus' thường dùng để kết nối hai ý tưởng hoặc hành động, đặc biệt là kết quả hoặc kết luận từ điều đã nói trước.
Từ gốc Latin 'tāle', có nghĩa là 'như vậy'.
Thường dùng để kết nối hai ý tưởng hoặc hành động, đặc biệt là kết quả hoặc kết luận từ điều đã nói trước. Có thể dùng trong văn bản chính thức hoặc cuộc sống hàng ngày.