throw

/θroʊ/
verbCơ bản ném
thông thường

Đưa vật gì đó bay bằng tay hoặc lực khác.

He threw the paper into the trash can.

Anh ấy đã ném giấy vào thùng rác.

💡

Thường dùng với động từ 'throw' để chỉ hành động ném vật gì đó.

thông thường

Tạo ra một sự kiện hoặc tình huống.

The party threw a surprise for her birthday.

Bữa tiệc đã tổ chức một sự bất ngờ cho sinh nhật của cô ấy.

💡

Dùng trong ngữ cảnh tổ chức sự kiện hoặc tạo ra một tình huống.

Cụm từ kết hợp

throw a partytổ chức một bữa tiệcthrow awayvứt bỏthrow upnôn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng 'throw' với các từ liên quan

'Throw' thường dùng với các từ như 'ball', 'paper', 'trash', 'party' để tạo thành các cụm từ phổ biến.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'throw' và 'toss'

'Throw' thường dùng để chỉ hành động ném với lực lớn hơn, còn 'toss' dùng để chỉ hành động ném nhẹ hơn.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'þrāwan', có nghĩa là 'ném'.

📝Ghi chú sử dụng

Động từ 'throw' thường dùng để chỉ hành động ném vật gì đó bằng tay hoặc lực khác. Nó cũng có thể dùng trong ngữ cảnh tổ chức sự kiện hoặc tạo ra một tình huống.

Phân tích từ

throw
ném
root
Từ Điển Anh Việt