Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. throw caution to the wind

throw caution to the wind

/θroʊ ˈkɔːʃən tu ðə wɪnd/◆thành ngữ
liều lĩnh

She threw caution to the wind and invested all her savings in the risky startup.

Cô ấy liều lĩnh đầu tư toàn bộ tiền tiết kiệm vào công ty khởi nghiệp mạo hiểm.


◆ Nghĩa thực sự
Liều lĩnh, bất chấp nguy hiểm hoặc hậu quả để thực hiện điều gì đó táo bạo, thường vì đam mê hoặc quyết tâm.
¶ Nghĩa đen
ném sự thận trọng vào gió
Phân tích nghĩa đen
throwném+cautionsự thận trọng+to the windvào gió
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh ném đi những thứ quan trọng (sự thận trọng) vào không gian rộng lớn (gió), tượng trưng cho việc bỏ qua những rủi ro và hành động theo cảm xúc hoặc quyết tâm.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một người quyết định bỏ việc ổn định để theo đuổi ước mơ kinh doanh, bất chấp khả năng thất bại cao.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ phản ánh tinh thần冒险主义 (mạo hiểm chủ nghĩa) trong văn hóa phương Tây, nơi sự táo bạo và đổi mới được khuyến khích, đặc biệt trong lĩnh vực kinh doanh và nghệ thuật.
thông thường

Liều lĩnh, bất chấp nguy hiểm hoặc hậu quả để làm điều gì đó táo bạo.

After years of playing it safe, he decided to throw caution to the wind and travel the world alone.

Sau nhiều năm sống an toàn, anh ấy quyết định liều lĩnh và du lịch thế giới một mình.

She threw caution to the wind and quit her job to start her own business.

Cô ấy liều lĩnh bỏ việc để khởi nghiệp riêng.

Thường dùng để diễn tả hành động táo bạo, thiếu suy nghĩ cẩn trọng nhưng có thể mang lại kết quả tích cực.

Cụm từ kết hợp

throw caution to the wind and do somethingliều lĩnh làm gì đó

Từ đồng nghĩa

take a riskgo for brokelive dangerouslychance ittake the plunge

Từ trái nghĩa

play it safeerr on the side of cautionthink twice

Cụm từ liên quan

go out on a limbthành ngữ
liều lĩnh, đặt mình vào tình thế nguy hiểm
burn your bridgesthành ngữ
phá hủy cơ hội quay lại, chấp nhận rủi ro
stick your neck outthành ngữ
liều lĩnh, chấp nhận rủi ro vì niềm tin

Mẹo hay

Khi nào dùng 'throw caution to the wind'?

Dùng khi diễn tả hành động táo bạo, thiếu suy nghĩ cẩn trọng nhưng có thể mang lại kết quả tích cực. Không dùng cho những hành động vô trách nhiệm hoặc gây hại.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với nghĩa đen

Cụm từ này luôn mang nghĩa bóng (táo bạo, liều lĩnh) chứ không phải nghĩa đen (ném vật gì vào gió).

Nguồn gốc từ

Hình thành từ thế kỷ 18–19, xuất phát từ ý tưởng ném đi sự thận trọng (caution) vào gió (wind), tượng trưng cho việc bỏ qua những rủi ro tiềm ẩn. Cụm từ này lần đầu tiên được ghi nhận trong tác phẩm văn học Anh vào khoảng năm 1750.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi diễn tả hành động mang tính quyết định, táo bạo. Không nên dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chuyên môn mang tính nghiêm trọng.

Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.