Looking up...
She threw caution to the wind and invested all her savings in the risky startup.
Cô ấy liều lĩnh đầu tư toàn bộ tiền tiết kiệm vào công ty khởi nghiệp mạo hiểm.
Liều lĩnh, bất chấp nguy hiểm hoặc hậu quả để làm điều gì đó táo bạo.
After years of playing it safe, he decided to throw caution to the wind and travel the world alone.
Sau nhiều năm sống an toàn, anh ấy quyết định liều lĩnh và du lịch thế giới một mình.
She threw caution to the wind and quit her job to start her own business.
Cô ấy liều lĩnh bỏ việc để khởi nghiệp riêng.
Thường dùng để diễn tả hành động táo bạo, thiếu suy nghĩ cẩn trọng nhưng có thể mang lại kết quả tích cực.
Dùng khi diễn tả hành động táo bạo, thiếu suy nghĩ cẩn trọng nhưng có thể mang lại kết quả tích cực. Không dùng cho những hành động vô trách nhiệm hoặc gây hại.
Cụm từ này luôn mang nghĩa bóng (táo bạo, liều lĩnh) chứ không phải nghĩa đen (ném vật gì vào gió).
Hình thành từ thế kỷ 18–19, xuất phát từ ý tưởng ném đi sự thận trọng (caution) vào gió (wind), tượng trưng cho việc bỏ qua những rủi ro tiềm ẩn. Cụm từ này lần đầu tiên được ghi nhận trong tác phẩm văn học Anh vào khoảng năm 1750.
Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi diễn tả hành động mang tính quyết định, táo bạo. Không nên dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chuyên môn mang tính nghiêm trọng.