Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

throw a house party

/θroʊ ə haʊs ˈpɑr.ti/
phrase★Trung cấp— tổ chức tiệc tại nhà
thông thường

Tổ chức một bữa tiệc ở nhà của mình, thường mời bạn bè hoặc người thân tham gia.

She decided to throw a house party for her birthday.

Cô ấy quyết định tổ chức tiệc tại nhà để kỷ niệm sinh nhật của mình.

They threw a house party with live music and dancing.

Họ tổ chức tiệc tại nhà với âm nhạc trực tiếp và nhảy múa.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thân mật và không chính thức.

Cụm từ kết hợp

throw a house partytổ chức tiệc tại nhàinvite people to a house partymời người đến tiệc tại nhàhost a house partylàm chủ nhà tổ chức tiệc

Từ đồng nghĩa

host a house partyorganize a house partyhave a house party

Cụm từ liên quan

house partycụm từ
tiệc tại nhà
backyard partycụm từ
tiệc ở sân sau nhà
karaoke partycụm từ
tiệc hát karaoke

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thân mật và không chính thức, không phù hợp cho các bối cảnh chính thức.

⚡Quy tắc vàng

Tổ chức tiệc tại nhà

Đảm bảo rằng bạn có đủ không gian và nguồn lực để tổ chức một tiệc tại nhà thành công.

📖Nguồn gốc từ

Khái niệm bắt nguồn từ tiếng Anh, mô tả hoạt động tổ chức tiệc tại nhà.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thân mật và không chính thức. Có thể liên quan đến âm nhạc, đồ uống, và các hoạt động giải trí.

Phân tích từ

throw
tổ chức
verb
+
a house party
tiệc tại nhà
noun phrase
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.