however
/ˈhaʊ.ɛv.ɚ/Dùng để chỉ sự đối lập hoặc giới hạn với điều đã nói trước đó.
She wanted to go, however, she was too tired.
Cô ấy muốn đi, nhưng cô ấy quá mệt mỏi.
Thường được sử dụng trong văn bản hoặc nói chính thức để nối hai ý nghĩ trái ngược nhau.
Dùng để chỉ sự bất ngờ hoặc bất ngờ trong một tình huống.
However, the weather turned out to be perfect.
Nhưng, thời tiết cuối cùng lại rất tuyệt vời.
Trong ngữ cảnh này, 'however' gần giống với 'nhưng' hoặc 'tuy nhiên'.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong văn bản chính thức
Từ 'however' thường được sử dụng trong văn bản hoặc nói chính thức để nối hai ý nghĩ trái ngược nhau.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng trong nói thường ngày
Trong tiếng Việt, 'however' thường được thay thế bằng 'nhưng' hoặc 'tuy nhiên' trong nói thường ngày.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, bắt nguồn từ 'how' và 'ever', dùng để chỉ sự đối lập hoặc giới hạn.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong văn bản hoặc nói chính thức để nối hai ý nghĩ trái ngược nhau. Có thể được thay thế bằng 'nhưng' hoặc 'tuy nhiên' trong tiếng Việt.