Looking up...
Một mảnh giấy hoặc thẻ chứng minh quyền được vào một sự kiện, chuyến bay, hoặc phương tiện vận chuyển công cộng.
Please show your ticket at the entrance.
Xin hãy trình vé của bạn tại cửa vào.
Thường được bán trước hoặc tại cửa.
Một mảnh giấy hoặc thẻ chứng minh quyền mua hoặc sử dụng một dịch vụ hoặc sản phẩm.
I have a ticket for the movie tonight.
Tôi có vé xem phim tối nay.
Có thể được sử dụng cho các sự kiện giải trí hoặc dịch vụ khác.
Trong tiếng Việt, từ 'vé' được sử dụng phổ biến hơn để chỉ các loại vé, nhưng 'ticket' cũng được sử dụng trong các ngữ cảnh quốc tế hoặc chuyên nghiệp.
Từ 'ticket' được phát âm là /ˈtɪkɪt/ và được viết với chữ 't' đầu tiên là chữ hoa khi bắt đầu câu.
Từ tiếng Anh 'ticket' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'étiquette' (nhãn), bắt nguồn từ tiếng Latinh 'titulus' (tiêu đề).
Trong tiếng Việt, 'vé' là từ phổ biến hơn để chỉ các loại vé, nhưng 'ticket' cũng được sử dụng trong các ngữ cảnh quốc tế hoặc chuyên nghiệp.