tie the knot
/taɪ ðə nɒt/phrasal verb★Trung cấp— kết hôn◆thành ngữ
thông thường
Kết hôn, cưới nhau. Thường dùng để nói về việc chính thức kết hôn hoặc tổ chức lễ cưới.
After years of planning, they finally tied the knot in a beautiful beach ceremony.
Sau nhiều năm chuẩn bị, họ cuối cùng đã kết hôn trong một lễ cưới đẹp trên bãi biển.
💡
Thường dùng trong ngữ cảnh hài hước hoặc thân mật.
Cụm từ kết hợp
tie the knotkết hôn
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh thân mật
Cụm từ này thường dùng trong cuộc sống hàng ngày, không dùng trong văn bản chính thức.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng trong văn bản chính thức
Cụm từ này thường dùng trong cuộc sống hàng ngày, không dùng trong văn bản chính thức.
📖Nguồn gốc từ
Nguồn gốc từ tiếng Anh, bắt nguồn từ việc buộc một cái nút (knot) để biểu thị sự kết hợp hoặc cam kết.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh hài hước hoặc thân mật, không dùng trong văn bản chính thức.
Phân tích từ
tie
buộc
verbthe knot
cái nút
noun phraseTừ Điển Anh Việt