tie the knot

/taɪ ðə nɒt/
phrasal verbTrung cấp kết hônthành ngữ
Nghĩa thực sự
Kết hôn, cưới nhau. Biểu thị sự kết hợp hoặc cam kết giữa hai người.
Nghĩa đen
Buộc một cái nút.
Phân tích nghĩa đen
tiebuộc+the knotcái nút
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một cái nút được buộc chặt, biểu thị sự kết hợp và cam kết giữa hai người.
Ngữ cảnh sử dụng
Hai người yêu đã hẹn hò trong nhiều năm và cuối cùng quyết định kết hôn. Họ nói: 'Chúng tôi đã quyết định tie the knot sau năm năm hẹn hò.'
Lưu ý văn hóa
Cụm từ này bắt nguồn từ truyền thống của người Anh, nơi việc buộc một cái nút được xem là biểu tượng của sự kết hợp và cam kết.
thông thường

Kết hôn, cưới nhau. Thường dùng để nói về việc chính thức kết hôn hoặc tổ chức lễ cưới.

After years of planning, they finally tied the knot in a beautiful beach ceremony.

Sau nhiều năm chuẩn bị, họ cuối cùng đã kết hôn trong một lễ cưới đẹp trên bãi biển.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh hài hước hoặc thân mật.

Cụm từ kết hợp

tie the knotkết hôn

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

walk down the aislethành ngữ
đi xuống hành lang (ở lễ cưới)
exchange vowsthành ngữ
đổi lời hứa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thân mật

Cụm từ này thường dùng trong cuộc sống hàng ngày, không dùng trong văn bản chính thức.

Quy tắc vàng

Không dùng trong văn bản chính thức

Cụm từ này thường dùng trong cuộc sống hàng ngày, không dùng trong văn bản chính thức.

📖Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ tiếng Anh, bắt nguồn từ việc buộc một cái nút (knot) để biểu thị sự kết hợp hoặc cam kết.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh hài hước hoặc thân mật, không dùng trong văn bản chính thức.

Phân tích từ

tie
buộc
verb
+
the knot
cái nút
noun phrase
Từ Điển Anh Việt