Looking up...
Dùng để chỉ rằng một hành động hoặc sự việc xảy ra bất chấp điều kiện hoặc tình huống trước đó.
The weather was bad, but we went hiking nevertheless.
Thời tiết xấu, nhưng chúng tôi vẫn đi leo núi.
He didn't study much, but he passed the exam nevertheless.
Anh ấy không học nhiều, nhưng anh ấy vẫn đỗ kỳ thi.
Thường được sử dụng trong văn bản hoặc nói để nhấn mạnh sự bất ngờ hoặc sự bất thường trong hành động.
Sử dụng 'nevertheless' khi muốn nhấn mạnh sự bất ngờ hoặc sự bất thường trong hành động, thường sau một điều kiện hoặc tình huống trước đó.
Từ ghép từ 'never' (không bao giờ) và 'the less' (ít hơn), ban đầu có nghĩa là 'không ít hơn' hoặc 'không kém hơn', sau đó phát triển nghĩa hiện tại.
Thường được sử dụng để nối hai mệnh đề trái ngược nhau, thường sau dấu phẩy hoặc trong một câu phức.