Looking up...
Dù sao đó, mặc dù vậy, song đó
She was tired; nevertheless, she continued working.
Cô ấy mệt mỏi; song đó, cô ấy vẫn tiếp tục làm việc.
The weather was bad, but nevertheless, we went hiking.
Thời tiết xấu, nhưng dù sao đó, chúng tôi vẫn đi leo núi.
Thường dùng để nối hai ý nghĩ trái ngược nhau, nhấn mạnh sự tiếp tục hoặc sự bất chấp.
Sử dụng 'nevertheless' để nối hai ý nghĩ trái ngược nhau, thường đi kèm với dấu chấm phẩy (,) trước và sau từ này.
Thường đứng ở đầu câu hoặc sau dấu chấm phẩy, trước một câu mới.
Từ ghép từ 'never' (không bao giờ) và 'the less' (thêm ít hơn), có nghĩa là 'không thể ít hơn' hoặc 'mặc dù vậy'.
Thường dùng trong văn nói và văn viết chính thức, đặc biệt trong các văn bản pháp lý, học thuật hoặc văn học.