but

/bʌt/
conjunctionCơ bản
trang trọngthông thường

Dùng để chỉ sự đối lập hoặc giới hạn giữa hai ý kiến, hành động hoặc tình huống.

I like tea, but I don't like coffee.

Tôi thích trà, nhưng tôi không thích cà phê.

She wanted to go, but she was too tired.

Cô ấy muốn đi, nhưng cô ấy quá mệt mỏi.

💡

Thường được sử dụng để chỉ sự khác biệt hoặc giới hạn giữa hai ý kiến.

Cụm từ kết hợp

but alsonhưng cũngbut thennhưng sau đóbut stillnhưng vẫn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

but forcụm từ
nếu không có

💡Mẹo hay

Sử dụng 'but' để đối lập

Sử dụng 'but' để chỉ sự khác biệt giữa hai ý kiến hoặc tình huống, ví dụ: 'Tôi thích đi bộ, nhưng tôi không thích chạy bộ.'

Quy tắc vàng

Vị trí của 'but'

'But' thường được đặt ở đầu mệnh đề phụ, sau dấu phẩy.

📖Nguồn gốc từ

Từ nguyên gốc từ tiếng Anh cổ 'butan', có nghĩa là 'ngược lại'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để nối hai mệnh đề, trong đó mệnh đề sau giới hạn hoặc đối lập với mệnh đề trước.

Từ Điển Anh Việt