but

/bʌt/
conjunctionCơ bản nhưng
trang trọngthông thường

Dùng để chỉ sự đối lập hoặc giới hạn một ý kiến, ý tưởng, hoặc hành động.

She wanted to go to the party, but she was too tired.

Cô ấy muốn đi dự tiệc, nhưng cô ấy quá mệt.

I agree with you, but I have a different opinion.

Tôi đồng ý với bạn, nhưng tôi có một ý kiến khác.

💡

Thường được sử dụng để nối hai mệnh đề có ý nghĩa trái ngược nhau.

Cụm từ kết hợp

but alsonhưng cũngbut thennhưng sau đóbut stillnhưng vẫn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

but forcụm từ
nếu không có

💡Mẹo hay

Sử dụng 'but' để giới hạn ý kiến

'But' thường được sử dụng để giới hạn hoặc bổ sung thông tin trong một câu, giúp rõ ràng hóa sự đối lập hoặc giới hạn.

Quy tắc vàng

Vị trí của 'but'

'But' thường được đặt ở đầu mệnh đề phụ, sau dấu phẩy.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'butan', có nghĩa là 'ngược lại' hoặc 'trái ngược'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để giới hạn hoặc bổ sung thông tin trong một câu.

Từ Điển Anh Việt