thursday

/ˈθɜːrzdeɪ/

What does "thursday" mean in Vietnamese?

thứ năm

I have a meeting on Thursday.

Tôi có một cuộc họp vào thứ năm.


How to use "thursday" correctly: definitions and examples in Vietnamese?

trang trọng

Ngày thứ năm trong tuần, nằm giữa thứ tư và thứ sáu.

We usually go shopping on Thursday.

Chúng tôi thường đi mua sắm vào thứ năm.

Tên ngày này bắt nguồn từ tên thần Thor trong thần thoại Bắc Âu.

Cụm từ kết hợp

next Thursdaythứ năm tớithis Thursdaythứ năm nàyevery Thursdaymỗi thứ năm

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Ghi nhớ thứ tự ngày

Thứ năm là ngày thứ năm trong tuần, sau thứ tư và trước thứ sáu.

Nguồn gốc từ

Tên ngày này bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'Thursdæg', liên quan đến thần Thor trong thần thoại Bắc Âu. Tên tiếng Việt 'thứ năm' chỉ vị trí thứ năm trong tuần.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, tên các ngày trong tuần được viết hoa chữ cái đầu. Trong tiếng Việt, tên ngày thường viết thường.

Từ Điển Anh Việt