Looking up...
Một chiếc dải vải dài, thường được đeo quanh cổ áo để trang trí hoặc giữ áo kín.
She adjusted her tie before the presentation.
Cô ấy chỉnh lại cái cài áo trước khi trình bày.
Thường được sử dụng trong các bữa tiệc hoặc các sự kiện chính thức.
Một kết quả hòa trong một trận đấu hoặc cuộc thi.
The match ended in a tie.
Trận đấu kết thúc với kết quả hòa.
Trong thể thao, 'tie' có nghĩa là kết quả hòa.
Một mối quan hệ hoặc sự liên kết giữa hai hoặc nhiều đối tượng.
There is a strong tie between the two companies.
Có một mối liên kết mạnh mẽ giữa hai công ty.
Có thể dùng để chỉ mối quan hệ tình cảm, kinh tế hoặc xã hội.
Trong các bữa tiệc hoặc sự kiện chính thức, 'tie' thường được dùng để chỉ chiếc dải vải đeo quanh cổ.
'Tie' có thể dùng để chỉ cả chiếc dải vải đeo quanh cổ và kết quả hòa trong thể thao, còn 'necktie' chỉ dùng để chỉ chiếc dải vải.
Từ tiếng Anh 'tie' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'tyen', có nghĩa là 'đóng chặt' hoặc 'liên kết'.
Trong tiếng Anh, 'tie' có nhiều nghĩa khác nhau, từ một chiếc dải vải đeo quanh cổ đến một kết quả hòa trong thể thao hoặc một mối liên kết. Trong tiếng Việt, 'cái cài áo' là cách dịch phổ biến nhất cho nghĩa 'dải vải đeo quanh cổ'.