Looking up...
Sự thay đổi định kỳ của mực nước biển do lực hấp dẫn của Mặt Trăng và Mặt Trời.
High tide occurs when the ocean's water level is at its highest.
Thủy triều cao xảy ra khi mực nước biển đạt mức cao nhất.
Thủy triều cao và thủy triều thấp xảy ra do lực hấp dẫn của Mặt Trăng và Mặt Trời tác động lên nước biển.
Sự thay đổi mạnh mẽ trong một tình huống hoặc xu hướng.
The political tide is turning in favor of the opposition.
Thủy triều chính trị đang chuyển hướng ủng hộ phe đối lập.
Dùng để mô tả sự thay đổi mạnh mẽ trong xu hướng hoặc tình huống.
'Tide' chỉ sự thay đổi định kỳ của mực nước biển, còn 'wave' chỉ sóng nước.
Dùng 'tide' để mô tả sự thay đổi định kỳ của mực nước biển, không dùng để chỉ sóng nước.
Từ tiếng Anh 'tide' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'tīd', có liên quan đến thời gian và chu kỳ.
Từ 'tide' thường dùng để mô tả sự thay đổi định kỳ của mực nước biển, nhưng cũng có thể dùng để chỉ sự thay đổi mạnh mẽ trong xu hướng hoặc tình huống.