Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

tide

/taɪd/
noun★Trung cấp— sự thủy triều
trang trọng

Sự thay đổi định kỳ của mực nước biển do lực hấp dẫn của Mặt Trăng và Mặt Trời.

High tide occurs when the ocean's water level is at its highest.

Thủy triều cao xảy ra khi mực nước biển đạt mức cao nhất.

💡

Thủy triều cao và thủy triều thấp xảy ra do lực hấp dẫn của Mặt Trăng và Mặt Trời tác động lên nước biển.

thông thường

Sự thay đổi mạnh mẽ trong một tình huống hoặc xu hướng.

The political tide is turning in favor of the opposition.

Thủy triều chính trị đang chuyển hướng ủng hộ phe đối lập.

💡

Dùng để mô tả sự thay đổi mạnh mẽ trong xu hướng hoặc tình huống.

Cụm từ kết hợp

high tidethủy triều caolow tidethủy triều thấptidal wavesóng thủy triều

Từ đồng nghĩa

currentflowebb and flow

Từ trái nghĩa

stillnessstagnation

Cụm từ liên quan

turn the tidecụm từ
đổi chiều xu hướng

💡Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'tide' và 'wave'

'Tide' chỉ sự thay đổi định kỳ của mực nước biển, còn 'wave' chỉ sóng nước.

⚡Quy tắc vàng

Dùng 'tide' chính xác

Dùng 'tide' để mô tả sự thay đổi định kỳ của mực nước biển, không dùng để chỉ sóng nước.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'tide' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'tīd', có liên quan đến thời gian và chu kỳ.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'tide' thường dùng để mô tả sự thay đổi định kỳ của mực nước biển, nhưng cũng có thể dùng để chỉ sự thay đổi mạnh mẽ trong xu hướng hoặc tình huống.

Phân tích từ

tide
sự thay đổi định kỳ
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.