tie someone up
/taɪ ˈsʌm.wʌn ʌp/Bắt giam hoặc giam canh ai đó bằng cách buộc họ bằng dây hoặc vật liệu khác để ngăn chặn họ di chuyển tự do.
The police tied the suspect up while waiting for backup.
Cảnh sát đã bắt giam nghi phạm trong khi chờ viện binh.
She tied the child up with a rope to keep them from running away.
Cô ấy đã buộc đứa trẻ bằng dây để ngăn chặn họ chạy trốn.
Thường được sử dụng trong các tình huống như bắt giữ tội phạm, giải trí hoặc trong các tình huống khẩn cấp.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'tie someone up' khi muốn nói về việc bắt giam hoặc giam canh ai đó bằng cách buộc họ.
⚡Quy tắc vàng
Hành động vật lý
Nó chỉ dùng khi có hành động vật lý buộc ai đó, không dùng để chỉ bắt giam tinh thần.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc 'tie' có nghĩa là 'buộc' và 'up' được sử dụng để chỉ hành động giam canh hoặc bắt giam ai đó.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống như bắt giữ tội phạm, giải trí hoặc trong các tình huống khẩn cấp.