Looking up...
Ngón tay lớn nhất trên bàn tay hoặc bàn chân của con người.
The doctor examined his thumb carefully.
Bác sĩ đã kiểm tra ngón tay cái của anh ấy kỹ lưỡng.
Trong tiếng Anh, từ 'thumb' cũng có thể dùng để chỉ ngón chân cái, nhưng trong tiếng Việt, 'ngón chân cái' thường được gọi là 'ngón cái'.
Đơn vị đo lường bằng khoảng ngón tay cái (khoảng 1 inch).
The book was about a thumb thick.
Quyển sách dày khoảng ngón tay cái.
Sử dụng phổ biến trong các tình huống hàng ngày.
Lưu ý rằng 'thumb' chỉ dùng cho ngón tay cái, trong khi 'toe' dùng cho ngón chân cái.
Từ 'thumb' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'þūma', có liên quan đến tiếng Đức 'Daumen' và tiếng Hà Lan 'duim'.
Trong tiếng Việt, 'ngón tay cái' là cách gọi phổ biến nhất, trong khi 'ngón cái' thường dùng để chỉ ngón chân cái.