Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. threshold of change

threshold of change

/ˈθreʃhoʊld əv tʃeɪndʒ/
ngưỡng chuyển đổi

The company reached a threshold of change where digital transformation became inevitable.

Công ty đã đến ngưỡng chuyển đổi mà sự chuyển đổi số trở nên không thể tránh khỏi.


trang trọng

Điểm hoặc giai đoạn quan trọng khi một hệ thống, tổ chức hoặc xã hội bắt đầu thay đổi đáng kể.

Sociologists study the threshold of change in cultural norms.

Những nhà xã hội học nghiên cứu ngưỡng chuyển đổi trong các quy tắc văn hóa.

Thường được sử dụng trong các nghiên cứu về tâm lý học xã hội, quản lý thay đổi và phát triển kinh doanh.

Kinh doanh
chuyên ngành

Điểm chuyển đổi quan trọng trong một quá trình hoặc dự án, nơi các quyết định có thể dẫn đến kết quả khác nhau.

The project has passed the threshold of change, requiring a new strategy.

Dự án đã vượt qua ngưỡng chuyển đổi, yêu cầu một chiến lược mới.

Trong quản lý dự án, điều này có thể liên quan đến việc chuyển đổi công nghệ, tổ chức hoặc chiến lược kinh doanh.

Cụm từ kết hợp

reach a threshold of changeđạt đến ngưỡng chuyển đổicross the threshold of changevượt qua ngưỡng chuyển đổi

Từ đồng nghĩa

tipping pointcritical junctureturning point

Từ trái nghĩa

stabilitystatus quo

Cụm từ liên quan

tipping pointcụm từ
điểm chuyển đổi
critical juncturecụm từ
điểm quyết định

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn

Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như tâm lý học, xã hội học và quản lý kinh doanh.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'tipping point'

'Threshold of change' nhấn mạnh vào quá trình chuyển đổi, còn 'tipping point' thường chỉ đến một điểm quyết định.

Nguồn gốc từ

Từ 'threshold' (ngưỡng) và 'change' (thay đổi) kết hợp để chỉ một điểm quan trọng trong quá trình thay đổi.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như tâm lý học, xã hội học và quản lý kinh doanh để mô tả một điểm quan trọng trong quá trình thay đổi.

Phân tích từ

threshold
ngưỡng, điểm chuyển đổi
root
+
of
của
preposition
+
change
thay đổi
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.