three

/θriː/
nounCơ bản ba
trang trọng

Số tự nhiên đứng sau hai và trước bốn.

Three is the number of sides in a triangle.

Ba là số cạnh của một tam giác.

💡

Số ba thường được sử dụng trong các phép tính toán cơ bản và trong các khái niệm toán học.

Cụm từ kết hợp

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

three strikes and you're outthành ngữ
Ba lần lỗi là ra ngoài

💡Mẹo hay

Sử dụng 'three' trong đếm số

Sử dụng 'three' để đếm các vật thể hoặc biểu thị số lượng, ví dụ: 'There are three books on the table.'

Quy tắc vàng

Đọc chính xác

Đọc 'three' là /θriː/, với âm 'th' như trong 'think' và âm 'ee' như trong 'see'.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'three' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'þrēo', có liên quan đến các từ trong các ngôn ngữ Germanic khác như tiếng Đức 'drei' và tiếng Hà Lan 'drie'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'three' thường được sử dụng để đếm các vật thể hoặc biểu thị số lượng. Nó cũng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh toán học và khoa học.

Phân tích từ

thr
Phần đầu của từ, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ
root
+
ee
Phần cuối của từ, biểu thị âm /iː/
suffix
Từ Điển Anh Việt