Looking up...
Ba lần hoặc ba lần trong một chu kỳ hoặc khoảng thời gian nhất định.
She has visited Paris three times.
Cô ấy đã đến Paris ba lần.
The machine failed three times in a row.
Máy đã hỏng ba lần liên tiếp.
Thường dùng để chỉ số lần xảy ra hoặc số lần thực hiện một hành động.
Sử dụng 'three times' để chỉ số lần, không dùng để chỉ số lượng.
'Three times' chỉ số lần, còn 'three' chỉ số lượng.
Từ ghép từ 'three' (ba) và 'times' (lần).
Thường dùng để chỉ số lần hoặc tần suất xảy ra của một sự kiện hoặc hành động.