three times in a row
/θri taɪmz ɪn ə roʊ/phrase★Trung cấp— liên tiếp ba lần
trang trọngthông thường
Thể hiện một hành động hoặc sự kiện xảy ra liên tiếp ba lần, không có gián đoạn.
The team scored three times in a row in the last match.
Đội bóng ghi bàn liên tiếp ba lần trong trận đấu cuối.
He failed the exam three times in a row and decided to take a break.
Anh ta trượt ba lần liên tiếp và quyết định nghỉ một thời gian.
💡
Thường dùng để mô tả sự liên tiếp trong các hoạt động, thành tích hoặc sự kiện.
Cụm từ kết hợp
win three times in a rowthắng liên tiếp ba lầnlose three times in a rowthua liên tiếp ba lần
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng để mô tả sự liên tiếp trong ba lần, không dùng cho số lần khác.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'three' (ba), 'times' (lần) và 'in a row' (liên tiếp).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để nhấn mạnh sự liên tiếp trong các hoạt động hoặc kết quả.
Phân tích từ
three
ba
roottimes
lần
rootin a row
liên tiếp
phraseTừ Điển Anh Việt