thrilled
/θrɪld/adjective★Trung cấp
thông thường
Cảm giác phấn khích, hăng hái, hoặc rất vui mừng.
The children were thrilled to go to the amusement park.
Các em bé rất hăng hái khi được đi công viên giải trí.
He was thrilled to hear the good news.
Anh ấy rất phấn khích khi nghe tin tốt.
💡
Thường dùng để mô tả sự vui mừng mạnh mẽ hoặc sự hứng thú.
Cụm từ kết hợp
thrilled tohăng hái vìthrilled withhăng hái với
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
thrilled to bitscụm từ
rất hăng hái, rất vui mừng
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh vui mừng
Từ 'thrilled' thường dùng để mô tả sự vui mừng mạnh mẽ, chứ không phải sự vui vẻ bình thường.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng cho sự vui vẻ bình thường
Không nên dùng 'thrilled' để mô tả sự vui vẻ bình thường, mà chỉ dùng cho sự vui mừng hoặc hứng thú mạnh mẽ.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'thrill', có nghĩa là 'sự hứng thú mạnh mẽ'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả sự vui mừng hoặc hứng thú mạnh mẽ, đặc biệt là khi nhận được điều gì đó tốt.
Phân tích từ
thrill
sự hứng thú mạnh mẽ
root-ed
được
suffixTừ Điển Anh Việt