critical juncture
💡 điểm quyết định“The country is at a critical juncture in its economic development.”
“Quốc gia đang ở một điểm quyết định trong quá trình phát triển kinh tế của mình.”
Một thời điểm quan trọng khi một quyết định hoặc sự kiện có thể thay đổi kết quả của một quá trình hoặc tình huống.
The company is at a critical juncture, deciding whether to expand or downsize.
Công ty đang ở một điểm quyết định, quyết định xem có mở rộng hay giảm quy mô hoạt động.
Thường dùng trong các tình huống kinh doanh, chính trị hoặc kinh tế.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Thường dùng trong các bài báo, bài phát biểu hoặc phân tích kinh tế.
⚡Quy tắc vàng
Đừng nhầm lẫn với 'critical point'
'Critical juncture' nhấn mạnh về thời gian, còn 'critical point' có thể chỉ đến một điểm cụ thể trong quá trình.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'critical' (quan trọng) và 'juncture' (điểm chuyển tiếp) kết hợp để chỉ một thời điểm quan trọng.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống quan trọng trong kinh doanh, chính trị hoặc kinh tế.