Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. threaten

threaten

/ˈθrɛtən/
đe dọa

The gang threatened the shop owner for protection money.

Bọn xã hội đen đe dọa chủ cửa hàng đòi tiền bảo kê.


trang trọng

Nói hoặc làm điều gì khiến người khác cảm thấy sợ hãi hoặc lo lắng về khả năng bị hại.

The company threatened to fire employees who joined the union.

Công ty đe dọa sa thải những nhân viên tham gia công đoàn.

He threatened to reveal her secret if she didn’t pay him.

Anh ta đe dọa sẽ tiết lộ bí mật của cô ấy nếu cô không trả tiền.

Có thể dùng 'đe dọa' cho hành động nói miệng hoặc hành động thực tế (ví dụ: đe dọa bằng vũ lực).

trang trọng

Có nguy cơ gây hại hoặc xảy ra (thường dùng cho hiện tượng tự nhiên, tình huống).

The storm threatens to destroy the coastal villages.

Cơn bão có nguy cơ phá hủy các làng ven biển.

Ít phổ biến hơn nghĩa đầu, thường dùng trong văn viết hoặc báo chí.

Cụm từ kết hợp

threaten to do somethingđe dọa sẽ làm gìthreaten with violenceđe dọa bằng bạo lựcthreaten legal actionđe dọa kiện tụng

Từ đồng nghĩa

menaceintimidatewarnendanger

Từ trái nghĩa

assurecomfortprotect

Cụm từ liên quan

empty threatcụm từ
lời đe dọa suông, không có hành động theo sau
threat levelcụm từ
mức độ nguy hiểm

Mẹo hay

Phân biệt 'threaten' và 'warn'

'Threaten' nhấn mạnh ý định gây hại (có chủ đích), trong khi 'warn' chỉ đơn thuần thông báo nguy hiểm (không nhất thiết có chủ đích). Ví dụ: 'He warned me about the storm' (Anh ấy báo cho tôi biết về cơn bão) không mang nghĩa đe dọa.

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu với 'threaten'

Sau 'threaten' có thể dùng: 1) to-infinitive (đe dọa sẽ làm gì): 'They threatened to call the police.' 2) object + to-infinitive (đe dọa ai đó sẽ làm gì): 'They threatened him to leave the house.' 3) with + noun (đe dọa bằng cái gì): 'They threatened him with a knife.'

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'þreaten', gốc tiếng Đức cổ 'thretten' (gây hại), liên quan đến tiếng Na Uy cổ 'þrjóta' (thiếu hụt).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'đe dọa' thường mang sắc thái tiêu cực mạnh, ám chỉ hành động có chủ đích gây hại. Không nên nhầm lẫn với 'đe họa' (có nguy cơ xảy ra nhưng không nhất thiết do ai gây ra).

Phân tích từ

threat
mối đe dọa
root
+
-en
hậu tố tạo động từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.