Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

threshold

/ˈθrɛʃhoʊld/
noun★Trung cấp— ngưỡng
chung

Điểm giới hạn hoặc ranh giới giữa hai tình trạng hoặc tình huống khác nhau.

The project has reached the threshold for success.

Dự án đã đạt đến ngưỡng thành công.

💡

Thường dùng để chỉ một mức độ hoặc điểm chuyển đổi quan trọng.

architecture

Cửa ngỏ hoặc phần dưới của một cửa.

The threshold of the old house was worn from years of use.

Ngưỡng cửa của ngôi nhà cũ đã bị mòn vì nhiều năm sử dụng.

💡

Trong kiến trúc, thuật ngữ này thường chỉ phần dưới của một cửa.

Cụm từ kết hợp

cross the thresholdbước qua ngưỡngbelow the thresholddưới ngưỡngabove the thresholdtrên ngưỡng

Từ đồng nghĩa

limitboundarylimit pointverge

Từ trái nghĩa

centermiddleinterior

Cụm từ liên quan

cross the thresholdcụm từ
bước qua ngưỡng
reach the thresholdcụm từ
đạt đến ngưỡng

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh trừu tượng

Từ 'threshold' thường dùng để chỉ một điểm chuyển đổi quan trọng, chẳng hạn như 'ngưỡng thành công' hoặc 'ngưỡng cảm giác'.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'threshold' và 'limit'

'Threshold' thường chỉ một điểm chuyển đổi hoặc giới hạn giữa hai tình trạng khác nhau, còn 'limit' chỉ một giới hạn cụ thể.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'þrescold', có nghĩa là 'ngưỡng cửa'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để chỉ một điểm chuyển đổi hoặc giới hạn giữa hai tình trạng khác nhau, có thể là vật lý hoặc trừu tượng.

Phân tích từ

thresh
ngưỡng
root
+
-old
của cửa
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.