Looking up...
Điểm giới hạn hoặc ranh giới giữa hai tình trạng hoặc tình huống khác nhau.
The project has reached the threshold for success.
Dự án đã đạt đến ngưỡng thành công.
Thường dùng để chỉ một mức độ hoặc điểm chuyển đổi quan trọng.
Cửa ngỏ hoặc phần dưới của một cửa.
The threshold of the old house was worn from years of use.
Ngưỡng cửa của ngôi nhà cũ đã bị mòn vì nhiều năm sử dụng.
Trong kiến trúc, thuật ngữ này thường chỉ phần dưới của một cửa.
Từ 'threshold' thường dùng để chỉ một điểm chuyển đổi quan trọng, chẳng hạn như 'ngưỡng thành công' hoặc 'ngưỡng cảm giác'.
'Threshold' thường chỉ một điểm chuyển đổi hoặc giới hạn giữa hai tình trạng khác nhau, còn 'limit' chỉ một giới hạn cụ thể.
Từ gốc tiếng Anh cổ 'þrescold', có nghĩa là 'ngưỡng cửa'.
Từ này thường dùng để chỉ một điểm chuyển đổi hoặc giới hạn giữa hai tình trạng khác nhau, có thể là vật lý hoặc trừu tượng.