tipping point

/ˈtɪpɪŋ pɔɪnt/
phraseTrung cấp
💼Kinh doanh
trang trọng

Một điểm quan trọng khi sự thay đổi trở nên không thể ngược lại, dẫn đến kết quả mới hoặc sự thay đổi lớn.

The company reached a tipping point when customer complaints doubled overnight.

Công ty đã đến điểm chuyển đổi khi số phàn nàn của khách hàng tăng gấp đôi trong một đêm.

💡

Thường được sử dụng trong kinh doanh, xã hội và khoa học để mô tả một sự kiện hoặc thời điểm quan trọng dẫn đến thay đổi lớn.

sociology

Một sự kiện hoặc thời điểm quan trọng trong xã hội khi một xu hướng trở nên phổ biến hoặc một thay đổi xã hội trở nên không thể ngược lại.

The invention of the internet was a tipping point for global communication.

Sự ra đời của internet là điểm chuyển đổi cho giao tiếp toàn cầu.

💡

Trong xã hội học, nó thường được sử dụng để mô tả các thay đổi lớn trong hành vi hoặc xã hội.

Cụm từ kết hợp

reach a tipping pointđến điểm chuyển đổiapproaching a tipping pointsắp đến điểm chuyển đổi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

reach a tipping pointcụm từ
đến điểm chuyển đổi
approaching a tipping pointcụm từ
sắp đến điểm chuyển đổi

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính xác

Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như kinh doanh, xã hội học và khoa học, nên hãy chắc chắn rằng bạn đang sử dụng nó trong ngữ cảnh phù hợp.

Quy tắc vàng

Điểm chuyển đổi là một sự kiện hoặc thời điểm quan trọng

Điểm chuyển đổi là một sự kiện hoặc thời điểm quan trọng khi sự thay đổi trở nên không thể ngược lại, dẫn đến kết quả mới hoặc sự thay đổi lớn.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'tipping' (nghĩa là 'quan trọng') và 'point' (nghĩa là 'điểm').

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, xã hội học và khoa học để mô tả một sự kiện hoặc thời điểm quan trọng dẫn đến thay đổi lớn.

Phân tích từ

tipping
quan trọng
root
+
point
điểm
root
Từ Điển Anh Việt