stability

/stəˈbɪləti/
nounTrung cấp sự ổn định
trang trọng

Tính chất không thay đổi, không bị rung động hoặc bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài.

The bridge's stability was tested under extreme weather conditions.

Sự ổn định của cầu đã được kiểm tra trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt.

💡

Thường dùng để mô tả sự vững chắc, không bị đảo động.

💰Tài chính
trang trọng

Tình trạng kinh tế, chính trị hoặc xã hội ổn định, không có sự biến động mạnh.

The country's political stability attracts foreign investors.

Sự ổn định chính trị của nước này thu hút đầu tư nước ngoài.

💡

Trong lĩnh vực kinh tế và chính trị, ổn định thường liên quan đến sự an toàn và dự báo được của tình hình.

Cụm từ kết hợp

economic stabilitysự ổn định kinh tếpolitical stabilitysự ổn định chính trịprice stabilitysự ổn định giá cả

Cụm từ liên quan

stability testcụm từ
kiểm tra sự ổn định
stable environmentcụm từ
môi trường ổn định

💡Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'stability' và 'stabilization'

'Stability' là trạng thái ổn định, còn 'stabilization' là quá trình làm cho một hệ thống trở nên ổn định.

Quy tắc vàng

Dùng 'stability' khi muốn nhấn mạnh trạng thái

Nếu muốn nói về trạng thái ổn định, dùng 'stability'. Nếu muốn nói về quá trình, dùng 'stabilization'.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'stabilitas', có nghĩa là 'sự vững chắc, không thay đổi'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'stability' thường dùng để mô tả sự vững chắc, ổn định trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ kỹ thuật đến kinh tế.

Phân tích từ

stable
ổn định
root
+
-ity
tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt