Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. stability

stability

/stəˈbɪləti/
sự ổn định

The government is working to ensure economic stability.

Chính phủ đang cố gắng đảm bảo sự ổn định kinh tế.


trang trọng

Tính chất không thay đổi, không bị rung động hoặc bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài.

The bridge's stability was tested under extreme weather conditions.

Sự ổn định của cầu đã được kiểm tra trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt.

Thường dùng để mô tả sự vững chắc, không bị đảo động.

Tài chính
trang trọng

Tình trạng kinh tế, chính trị hoặc xã hội ổn định, không có sự biến động mạnh.

The country's political stability attracts foreign investors.

Sự ổn định chính trị của nước này thu hút đầu tư nước ngoài.

Trong lĩnh vực kinh tế và chính trị, ổn định thường liên quan đến sự an toàn và dự báo được của tình hình.

Cụm từ kết hợp

economic stabilitysự ổn định kinh tếpolitical stabilitysự ổn định chính trịprice stabilitysự ổn định giá cả

Từ đồng nghĩa

steadinessconstancyequilibrium

Từ trái nghĩa

instabilityvolatilityturbulence

Cụm từ liên quan

stability testcụm từ
kiểm tra sự ổn định
stable environmentcụm từ
môi trường ổn định

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'stability' và 'stabilization'

'Stability' là trạng thái ổn định, còn 'stabilization' là quá trình làm cho một hệ thống trở nên ổn định.

Quy tắc vàng

Dùng 'stability' khi muốn nhấn mạnh trạng thái

Nếu muốn nói về trạng thái ổn định, dùng 'stability'. Nếu muốn nói về quá trình, dùng 'stabilization'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'stabilitas', có nghĩa là 'sự vững chắc, không thay đổi'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'stability' thường dùng để mô tả sự vững chắc, ổn định trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ kỹ thuật đến kinh tế.

Phân tích từ

stable
ổn định
root
+
-ity
tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.