through
/θruː/Từ chỉ sự đi qua một không gian hoặc một khoảng cách.
The train passed through three countries.
Tàu hỏa đi qua ba nước.
He read through the entire book in one night.
Anh ấy đọc hết cuốn sách trong một đêm.
Thường dùng để chỉ sự di chuyển qua một không gian hoặc hoàn thành một quá trình.
Từ chỉ sự hoàn thành hoặc xem xét kỹ lưỡng.
She thought through the problem carefully.
Cô ấy nghĩ kỹ về vấn đề đó.
We discussed the plan through and through.
Chúng tôi thảo luận kỹ lưỡng về kế hoạch.
Dùng để nhấn mạnh sự hoàn thành hoặc xem xét chi tiết.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'through' với động từ
'Through' thường đi kèm với các động từ như 'go', 'read', 'think' để tạo thành các cụm từ phổ biến.
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Dùng 'through' khi muốn nhấn mạnh sự di chuyển qua một không gian hoặc hoàn thành một quá trình.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Anglo-Saxon 'thru', có nghĩa là 'qua, xuyên qua'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ sự di chuyển qua một không gian hoặc hoàn thành một quá trình. Có thể dùng với các động từ như 'go', 'read', 'think' để tạo thành các cụm từ phổ biến.