Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. through

through

/θruː/
qua, xuyên qua

She walked through the forest.

Cô ấy đi qua rừng.


chung

Từ chỉ sự đi qua một không gian hoặc một khoảng cách.

The train passed through three countries.

Tàu hỏa đi qua ba nước.

He read through the entire book in one night.

Anh ấy đọc hết cuốn sách trong một đêm.

Thường dùng để chỉ sự di chuyển qua một không gian hoặc hoàn thành một quá trình.

chung

Từ chỉ sự hoàn thành hoặc xem xét kỹ lưỡng.

She thought through the problem carefully.

Cô ấy nghĩ kỹ về vấn đề đó.

We discussed the plan through and through.

Chúng tôi thảo luận kỹ lưỡng về kế hoạch.

Dùng để nhấn mạnh sự hoàn thành hoặc xem xét chi tiết.

Cụm từ kết hợp

go throughđi qua, trải quaread throughđọc hết, xem xét kỹthink throughnghĩ kỹ, suy nghĩ kỹ lưỡng

Từ đồng nghĩa

acrossviapastover

Từ trái nghĩa

away fromout of

Cụm từ liên quan

through and throughcụm từ
hoàn toàn, từ đầu đến cuối
get throughđộng từ cụm
vượt qua, hoàn thành

Mẹo hay

Sử dụng 'through' với động từ

'Through' thường đi kèm với các động từ như 'go', 'read', 'think' để tạo thành các cụm từ phổ biến.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Dùng 'through' khi muốn nhấn mạnh sự di chuyển qua một không gian hoặc hoàn thành một quá trình.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Anglo-Saxon 'thru', có nghĩa là 'qua, xuyên qua'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ sự di chuyển qua một không gian hoặc hoàn thành một quá trình. Có thể dùng với các động từ như 'go', 'read', 'think' để tạo thành các cụm từ phổ biến.

Phân tích từ

thru
qua, xuyên qua
root
+
-ough
tạo thành một từ chỉ sự hoàn thành
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.