status quo
/ˈsteɪtəs ˈkwəʊ/Tình trạng hiện tại hoặc tình trạng đã được chấp nhận, thường là tình trạng không thay đổi hoặc không có sự tiến bộ.
Politicians often argue about whether to preserve the status quo or implement reforms.
Các chính trị gia thường tranh luận về việc duy trì tình trạng hiện tại hay thực hiện các cải cách.
The status quo in this industry has been challenged by new technologies.
Tình trạng hiện tại trong ngành này đã bị thách thức bởi các công nghệ mới.
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính trị, kinh doanh hoặc xã hội.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị
Thường được sử dụng để mô tả tình trạng hiện tại của một hệ thống hoặc tổ chức, đặc biệt là trong các cuộc thảo luận về chính trị.
⚡Quy tắc vàng
Không thay đổi
Status quo thường ám chỉ tình trạng không thay đổi hoặc không có sự tiến bộ.
📖Nguồn gốc từ
Từ Latinh 'status' (tình trạng) và 'quo' (từ 'quod' nghĩa là 'nào'), nghĩa đen là 'tình trạng nào'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính trị, kinh doanh hoặc xã hội để mô tả tình trạng hiện tại hoặc tình trạng đã được chấp nhận.