Looking up...
Phát triển mạnh mẽ, có điều kiện tốt để phát triển
She thrives in a supportive work environment.
Cô ấy phát triển mạnh mẽ trong một môi trường làm việc hỗ trợ.
Businesses thrive when the economy is strong.
Các doanh nghiệp phát triển mạnh mẽ khi nền kinh tế mạnh mẽ.
Thường dùng để nói về sự phát triển tốt của con người, động vật, thực vật hoặc doanh nghiệp.
Thrive thường dùng để nói về sự phát triển tích cực, không dùng để mô tả sự suy giảm.
Từ gốc tiếng Anh cổ 'thrīfan' có nghĩa là 'phát triển, mạnh mẽ'.
Thường dùng để mô tả sự phát triển tốt trong điều kiện thuận lợi.