thread

/θrɛd/
nounTrung cấp sợi
thông thường

Một sợi dây mỏng, thường được làm từ sợi vải, len, hoặc chất liệu khác.

The needle slipped off the thread.

Kim đã trượt ra khỏi sợi.

💡

Thường dùng trong việc may, dệt, hoặc các công việc liên quan đến dây.

thông thường

Một chủ đề hoặc cuộc trò chuyện trong một diễn đàn hoặc diễn đàn trực tuyến.

I started a new thread about the latest updates.

Tôi đã bắt đầu một chủ đề mới về những cập nhật mới nhất.

💡

Trong ngữ cảnh internet, 'thread' thường đề cập đến một cuộc trò chuyện hoặc chủ đề trong diễn đàn.

thông thường

Một chuỗi logic hoặc một loạt các sự kiện liên tiếp.

Following the thread of his argument, I realized his point.

Theo dõi luồng suy nghĩ của ông ta, tôi đã hiểu ý của ông ta.

💡

Dùng để mô tả một chuỗi logic hoặc một loạt các sự kiện liên tiếp.

Cụm từ kết hợp

pull a threadkéo một sợifollow a threadtheo dõi một luồnglose the threadmất luồng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

lose the threadcụm từ
mất luồng, không theo kịp

💡Mẹo hay

Sử dụng 'thread' trong ngữ cảnh internet

Trong diễn đàn trực tuyến, 'thread' thường đề cập đến một chủ đề hoặc cuộc trò chuyện.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'thread' và 'string'

'Thread' thường dùng để chỉ sợi dây mỏng, còn 'string' có thể dùng để chỉ dây dệt hoặc một chuỗi các vật.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'thread' có nghĩa là 'sợi', bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'þrēad'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'thread' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ sợi dây đến một chủ đề trong diễn đàn trực tuyến.

Phân tích từ

thr
gốc từ tiếng Anh cổ có nghĩa là 'sợi'
root
+
-ead
hậu tố chỉ sự liên tục hoặc một chuỗi
suffix
Từ Điển Anh Việt