comfort
/ˈkʌm.fət/noun★Cơ bản— sự thoải mái, sự an lành
trang trọng
Sự thoải mái, sự an lành, hoặc sự giảm bớt đau khổ.
The soft blanket provided comfort on the cold night.
Chăn mềm đã mang lại sự thoải mái trong đêm lạnh.
💡
Thường dùng để mô tả sự thoải mái về thể chất hoặc tinh thần.
thông thường
Sự an ủi, sự đỡ đau buồn.
His words brought her comfort after the loss.
Lời của anh ấy đã an ủi cô ấy sau khi mất mát.
💡
Dùng để chỉ sự đỡ đau buồn hoặc sự an ủi tinh thần.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'comfort' trong ngữ cảnh
Từ 'comfort' thường dùng để mô tả sự thoải mái hoặc sự an ủi, có thể dùng trong cả ngữ cảnh thể chất và tinh thần.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'confort', từ tiếng Latinh 'comfortare' (từ 'com-' + 'fortis' nghĩa là 'mạnh mẽ').
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'comfort' có thể dùng để chỉ sự thoải mái về thể chất hoặc sự an ủi tinh thần.
Phân tích từ
com-
với
prefix-fort
mạnh mẽ
rootTừ Điển Anh Việt