Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. thoughtful

thoughtful

/ˈθɔːt.fəl/
chu đáo

She sent a thoughtful gift to her friend who was sick.

Cô ấy gửi một món quà chu đáo cho người bạn bị ốm.


neutral

Chu đáo, quan tâm đến nhu cầu hoặc cảm xúc của người khác.

It was very thoughtful of you to remember my birthday.

Bạn thật chu đáo khi nhớ sinh nhật của tôi.

He wrote a thoughtful letter to his grandmother.

Anh ấy viết một bức thư chu đáo cho bà của mình.

Thường dùng để miêu tả hành động thể hiện sự quan tâm sâu sắc, không chỉ là sự lịch sự thông thường.

trang trọng

Có suy nghĩ sâu sắc, chín chắn.

She has a thoughtful approach to solving problems.

Cô ấy có cách tiếp cận chín chắn khi giải quyết vấn đề.

Ít phổ biến hơn nghĩa đầu, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.

Cụm từ kết hợp

thoughtful giftmón quà chu đáothoughtful personngười chu đáothoughtful decisionquyết định thận trọng

Từ đồng nghĩa

consideratekindattentivecaringmindful

Từ trái nghĩa

thoughtlessinconsideratecareless

Mẹo hay

Phân biệt 'thoughtful' và 'kind'

'Thoughtful' nhấn mạnh sự quan tâm đến nhu cầu cụ thể của người khác (ví dụ: nhớ sinh nhật, tặng quà đúng lúc), trong khi 'kind' chỉ sự tử tế nói chung (ví dụ: giúp đỡ người già qua đường).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'thoughtful'?

Dùng khi hành động thể hiện sự quan tâm sâu sắc, có chủ đích, và phù hợp với nhu cầu của người nhận. Không dùng cho hành động đơn giản như mở cửa cho ai đó.

Nguồn gốc từ

Từ 'thoughtful' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'thought' (suy nghĩ) + hậu tố '-ful' (đầy, nhiều). Xuất hiện lần đầu vào thế kỷ 14 với nghĩa 'đầy suy nghĩ', sau đó phát triển thành nghĩa 'chu đáo' vào thế kỷ 19.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được dùng để khen ngợi hành động thể hiện sự quan tâm chân thành. Không nên nhầm lẫn với 'thoughtless' (vô tâm). Trong tiếng Việt, 'chu đáo' là bản dịch phổ biến nhất, nhưng trong một số ngữ cảnh trang trọng, có thể dùng 'thận trọng' hoặc 'sâu sắc'.

Phân tích từ

thought
suy nghĩ, sự quan tâm
root
+
-ful
đầy, nhiều
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.