Looking up...
Mối đe dọa, sự đe dọa, sự nguy hiểm tiềm ẩn.
The storm poses a threat to coastal communities.
Cơn bão gây ra mối đe dọa cho các cộng đồng ven biển.
He made threats if she didn't comply.
Anh ta đã đe dọa nếu cô ấy không tuân theo.
Thường dùng để chỉ sự nguy hiểm hoặc sự đe dọa từ một người, sự kiện hoặc tình huống.
Lưu ý rằng 'threat' thường được dùng để chỉ một mối đe dọa cụ thể, trong khi 'danger' có thể chỉ đến một tình huống nguy hiểm chung.
'Threat' thường liên quan đến một nguồn đe dọa cụ thể, trong khi 'danger' có thể chỉ đến một tình huống nguy hiểm chung.
Từ gốc tiếng Anh 'threat' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'threaten', có nghĩa là 'đe dọa'.
Từ 'threat' thường được sử dụng để mô tả một mối nguy hiểm tiềm ẩn hoặc sự đe dọa từ một nguồn nào đó. Nó có thể là một mối đe dọa vật lý, tâm lý hoặc xã hội.