Looking up...
Số 1000, một đơn vị đếm trong hệ thập phân.
She saved a thousand dollars last month.
Cô ấy tiết kiệm được một ngàn đô la tháng trước.
Thường được sử dụng để chỉ số lượng lớn.
Thường được sử dụng để chỉ số lượng lớn hoặc một đơn vị đếm.
Từ gốc tiếng Anh 'thousand' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'þūsend', có nghĩa là 'một nghìn'.
Trong tiếng Anh, 'thousand' có thể được viết tắt thành 'k' trong ngữ cảnh thông thường, chẳng hạn như '5k' để chỉ năm nghìn.