thousand
ngànThere are about a thousand stars visible to the naked eye.
Có khoảng một ngàn ngôi sao nhìn bằng mắt thường.
chung
Số 1000, một đơn vị đếm trong hệ thập phân.
She saved a thousand dollars last month.
Cô ấy tiết kiệm được một ngàn đô la tháng trước.
Thường được sử dụng để chỉ số lượng lớn.
Cụm từ kết hợp
a thousand timesmột nghìn lầnthousand ofngàn cái
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh số lượng
Thường được sử dụng để chỉ số lượng lớn hoặc một đơn vị đếm.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'thousand' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'þūsend', có nghĩa là 'một nghìn'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'thousand' có thể được viết tắt thành 'k' trong ngữ cảnh thông thường, chẳng hạn như '5k' để chỉ năm nghìn.
Phân tích từ
thousand
ngàn
rootTừ Điển Anh Việt