warn

/wɔːrn/
verbTrung cấp
trang trọngthông thường

Cảnh báo, khuyên bảo người khác về một nguy hiểm hoặc vấn đề sắp xảy ra.

The weather forecast warns of heavy rain tomorrow.

Dự báo thời tiết cảnh báo mưa lớn vào ngày mai.

She warned him not to touch the hot stove.

Cô ấy khuyên anh ấy đừng chạm vào bếp nóng.

💡

Thường dùng với từ 'about' hoặc 'of' để chỉ nội dung cảnh báo.

Cụm từ kết hợp

warn aboutcảnh báo vềwarn ofcảnh báo vềwarn someonekhuyên bảo ai đó

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng 'warn' với 'about' hoặc 'of'

Khi sử dụng 'warn', thường đi kèm với 'about' hoặc 'of' để chỉ nội dung cảnh báo. Ví dụ: 'warn about danger' hoặc 'warn of a problem'.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'warnian', có nghĩa là 'cảnh báo'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'warn' thường được sử dụng để chỉ cảnh báo về nguy hiểm hoặc vấn đề sắp xảy ra. Nó có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh chính thức và không chính thức.

Từ Điển Anh Việt