Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. swear

swear

/swɛər/
chửi

He swore loudly when he hit his toe.

Anh ấy chửi ầm lên khi đạp trúng ngón chân.


thông thường

Dùng lời thô tục, xúc phạm hoặc nguyền rủa ai đó/cái gì đó

She swore at the driver who cut her off.

Cô ấy chửi thẳng vào mặt tài xế đã cắt ngang đường cô.

Thường đi kèm với những lời tục tĩu hoặc xúc phạm mạnh mẽ.

trang trọng

Hứa hẹn hoặc cam kết một cách nghiêm túc (thường trong lời thề)

They swore an oath to protect the kingdom.

Họ tuyên thệ sẽ bảo vệ vương quốc.

Thường dùng trong ngữ cảnh luật pháp, tôn giáo hoặc nghi lễ.

thông thường

Tin chắc vào điều gì đó (thường dùng trong câu phủ định)

I could have sworn I left my keys here!

Tôi chắc chắn đã để chìa khóa ở đây mà!

Thể hiện sự tin tưởng mạnh mẽ vào điều gì đó.

Cụm từ kết hợp

swear at someonechửi ai đóswear an oathtuyên thệswear by somethingtin tưởng tuyệt đối vào điều gìswear innhậm chức (trong ngữ cảnh pháp luật)

Từ đồng nghĩa

curseblasphemevowpledgeassert

Từ trái nghĩa

praisecomplimentdeny

Cụm từ liên quan

swear wordcụm từ
từ tục tĩu
swear offđộng từ cụm
từ bỏ thói quen xấu

Mẹo hay

Phân biệt 'swear' và 'curse'

'Swear' nhấn mạnh hành động nguyền rủa hoặc tuyên thệ, trong khi 'curse' tập trung vào lời nguyền rủa có chủ đích gây hại. Ví dụ: 'He swore at the car' (chửi chiếc xe) nhưng 'He cursed the car' (nguyền rủa chiếc xe).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'swear' trong ngữ cảnh pháp luật

Trong ngữ cảnh pháp luật, 'swear' thường đi kèm với 'oath' (lời thề) như 'swear an oath' (tuyên thệ). Ví dụ: 'The witness swore to tell the truth.' (Nhân chứng tuyên thệ sẽ nói sự thật.)

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'swerian' (nghĩa là 'lời nguyền rủa' hoặc 'lời thề'), có nguồn gốc từ tiếng German cổ 'swaran' (nghĩa tương tự).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'chửi' thường mang sắc thái tiêu cực và thô tục hơn so với 'swear' trong tiếng Anh. 'Swear' trong ngữ cảnh pháp luật ('tuyên thệ') là cách dùng trang trọng hơn.

Phân tích từ

swear
nguyên gốc nghĩa là 'lời nguyền rủa' hoặc 'lời thề'
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.