Looking up...
Có hương vị ngọt, ngọt ngào
She has a sweet tooth.
Cô ấy thích ăn đồ ngọt.
Thường dùng để mô tả đồ ăn hoặc thức uống có hương vị ngọt.
Dễ thương, đáng yêu
She has a sweet smile.
Cô ấy có nụ cười dễ thương.
Dùng để mô tả người hoặc vật dễ thương, đáng yêu.
Thân thiện, dễ chịu
He is a sweet person.
Anh ấy là một người dễ chịu.
Dùng để mô tả người thân thiện, dễ chịu.
Từ 'sweet' có thể dùng để mô tả hương vị, người, hoặc tình huống. Hãy chọn nghĩa phù hợp với ngữ cảnh.
Nếu không chắc chắn về nghĩa của 'sweet', hãy xem xét ngữ cảnh để xác định nghĩa chính xác.
Từ gốc tiếng Anh có nghĩa là 'ngọt', bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'swēte'.
Từ 'sweet' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Nó có thể dùng để mô tả hương vị ngọt, người dễ thương, hoặc tình huống dễ chịu.