sweet

/swiːt/
ngọt

This cake is very sweet.

Bánh này rất ngọt.


thông thường

Có hương vị ngọt, ngọt ngào

She has a sweet tooth.

Cô ấy thích ăn đồ ngọt.

Thường dùng để mô tả đồ ăn hoặc thức uống có hương vị ngọt.

thông thường

Dễ thương, đáng yêu

She has a sweet smile.

Cô ấy có nụ cười dễ thương.

Dùng để mô tả người hoặc vật dễ thương, đáng yêu.

thông thường

Thân thiện, dễ chịu

He is a sweet person.

Anh ấy là một người dễ chịu.

Dùng để mô tả người thân thiện, dễ chịu.

Cụm từ kết hợp

sweet toothsự thích đồ ngọtsweet dreamsgiấc ngủ ngọt ngàosweet sixteenlễ kỷ niệm 16 tuổi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

sweet homecụm từ
nhà ấm cúng
sweet nothingscụm từ
những lời nói ngọt ngào nhưng không có ý nghĩa thực tế

Mẹo hay

Sử dụng 'sweet' trong ngữ cảnh phù hợp

Từ 'sweet' có thể dùng để mô tả hương vị, người, hoặc tình huống. Hãy chọn nghĩa phù hợp với ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Không hiểu nghĩa từ ngữ cảnh

Nếu không chắc chắn về nghĩa của 'sweet', hãy xem xét ngữ cảnh để xác định nghĩa chính xác.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh có nghĩa là 'ngọt', bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'swēte'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'sweet' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Nó có thể dùng để mô tả hương vị ngọt, người dễ thương, hoặc tình huống dễ chịu.

Phân tích từ

sweet
ngọt
root
Từ Điển Anh Việt