Looking up...
Quét, dọn dẹp bằng cách di chuyển một vật gì đó qua một diện tích lớn
She swept the floor with a broom.
Cô ấy quét sàn bằng cái chổi.
The wind swept the leaves across the yard.
Gió thổi cuốn lá qua sân.
Thường dùng với các cụm từ như 'sweep the floor', 'sweep the room'
Quét sạch, loại bỏ hoàn toàn
The new policy will sweep away old regulations.
Chính sách mới sẽ loại bỏ hoàn toàn các quy định cũ.
Dùng trong ngữ cảnh chuyển nghĩa
Lưu ý rằng 'sweep' có thể dùng trong cả nghĩa văn học lẫn nghĩa chuyển nghĩa, nên cần chú ý ngữ cảnh.
Dùng để chỉ loại bỏ hoàn toàn một vấn đề hoặc điều gì đó.
Từ gốc Anglo-Saxon 'swēpan' có nghĩa là 'quét, chải'
Thường dùng với các cụm từ cụ thể. Trong nghĩa chuyển nghĩa, có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực.