pledge

/pleʤ/
noun, verbTrung cấp lời hứa
trang trọng

Lời hứa hoặc cam kết chính thức, thường có giá trị pháp lý hoặc đạo đức.

The candidate pledged to reduce taxes if elected.

Ứng cử viên hứa sẽ giảm thuế nếu được bầu.

💡

Thường dùng trong các văn bản pháp lý hoặc tuyên bố chính thức.

⚖️Luật
trang trọng

Đối tượng hoặc vật phẩm được giao cho người khác để đảm bảo một cam kết.

He gave his watch as a pledge to secure the loan.

Anh ta giao đồng hồ của mình làm cam kết để đảm bảo cho khoản vay.

💡

Trong pháp lý, pledge có thể là một hình thức bảo đảm tài sản.

trang trọng

Lời tuyên thệ (như lời tuyên thệ trung thành).

The soldiers took the pledge of allegiance.

Các binh sĩ tuyên thệ trung thành.

💡

Thường dùng trong các nghi lễ chính thức.

Cụm từ kết hợp

pledge allegiancetuyên thệ trung thànhpledge supporthứa ủng hộbreak a pledgevi phạm lời hứa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

pledge of allegiancecụm từ
lời tuyên thệ trung thành
pledge supportcụm từ
hứa ủng hộ

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'pledge' thường dùng trong các văn bản chính thức hoặc nghi lễ. Trong giao tiếp hàng ngày, từ 'promise' hoặc 'vow' có thể được dùng thay thế.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'pledge' trong pháp lý

Trong tiếng Anh, 'pledge' cũng có thể là một hình thức bảo đảm tài sản trong pháp lý, khác với nghĩa thông thường là 'lời hứa'.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'pledge' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'plegen', có nghĩa là 'hứa hẹn' hoặc 'cam kết'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'pledge' có thể là danh từ hoặc động từ. Khi dùng làm danh từ, nó thường đề cập đến một lời hứa hoặc cam kết. Khi dùng làm động từ, nó thường có nghĩa là 'hứa' hoặc 'cam kết'.

Phân tích từ

pledge
lời hứa hoặc cam kết
root
Từ Điển Anh Việt