pledge
/pledʒ/verb, noun★Trung cấp
trang trọng
lời hứa, cam kết
I pledge to support the charity.
Tôi cam kết hỗ trợ tổ chức từ thiện.
⚖️Luật
trang trọng
vật thế chấp, tài sản cầm cố
The pledge was used as collateral for the loan.
Tài sản cầm cố được sử dụng làm tài sản đảm bảo cho khoản vay.
Cụm từ kết hợp
pledge allegiancecam kết trung thànhtake the pledgelàm lời hứa
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
on pledgecụm từ
trên cơ sở cam kết
💡Mẹo hay
Lưu ý cách sử dụng
Pledge có thể là danh từ hoặc động từ, cần xác định rõ nghĩa trong từng ngữ cảnh.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Pháp cổ 'pleige', có nghĩa là 'thế chấp' hoặc 'cam kết'.
📝Ghi chú sử dụng
Cẩn thận khi sử dụng 'pledge' trong ngữ cảnh pháp lý hoặc tài chính.
✎ Ghi chú vào May 12, 2026EN → VI