deny

/dɪˈnaɪ/
từ chối

He denied the accusation.

Anh ấy từ chối cáo buộc.


trang trọng

Từ chối, không thừa nhận một điều gì đó; phủ nhận.

The company denied any wrongdoing.

Công ty phủ nhận mọi hành vi sai trái.

Thường đi kèm với tân từ như 'claim', 'allegation', 'request'.

Cụm từ kết hợp

deny a claimtừ chối yêu cầudeny accesscấm truy cậpdeny oneselftự từ chối

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

deny oneselfcụm từ
tự từ chối, không cho phép bản thân làm gì

Mẹo hay

Cấu trúc thường gặp

‘deny + noun’ (từ chối một việc), hoặc ‘deny + to + verb’ (cấm ai làm gì).

Quy tắc vàng

Tránh dùng ‘deny’ với ‘that’ khi không cần thiết

Trong tiếng Anh hiện đại, thường bỏ ‘that’ sau ‘deny’: ‘He denied the accusation’ thay vì ‘He denied that the accusation was true.’

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'denegare' (de- ‘ra khỏi’ + negare ‘nói không’).

Ghi chú sử dụng

Dùng với tân từ trực tiếp (deny something) hoặc với 'to' khi nói về việc không cho phép (deny to enter).

Phân tích từ

de-
ra khỏi, không
prefix
+
negare
nói không
root
Từ Điển Anh Việt