Looking up...
Từ chối, không thừa nhận một điều gì đó; phủ nhận.
The company denied any wrongdoing.
Công ty phủ nhận mọi hành vi sai trái.
Thường đi kèm với tân từ như 'claim', 'allegation', 'request'.
‘deny + noun’ (từ chối một việc), hoặc ‘deny + to + verb’ (cấm ai làm gì).
Trong tiếng Anh hiện đại, thường bỏ ‘that’ sau ‘deny’: ‘He denied the accusation’ thay vì ‘He denied that the accusation was true.’
Từ tiếng Latin 'denegare' (de- ‘ra khỏi’ + negare ‘nói không’).
Dùng với tân từ trực tiếp (deny something) hoặc với 'to' khi nói về việc không cho phép (deny to enter).