sustain growth
/səˈsteɪn ɡroʊθ/Giữ cho một tổ chức, kinh tế hoặc hệ thống phát triển một cách bền vững và liên tục, thường thông qua các chiến lược và nguồn lực phù hợp.
To sustain growth, businesses must innovate and adapt to market changes.
Để duy trì sự phát triển, các doanh nghiệp phải sáng tạo và thích ứng với những thay đổi của thị trường.
Governments invest in education and infrastructure to sustain economic growth.
Chính phủ đầu tư vào giáo dục và cơ sở hạ tầng để duy trì sự phát triển kinh tế.
Thường liên quan đến các chiến lược kinh doanh, chính sách kinh tế hoặc quản lý tài nguyên.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Cụm từ này thường được sử dụng trong các báo cáo kinh doanh, chính sách kinh tế hoặc quản lý tài nguyên.
⚡Quy tắc vàng
Duy trì sự phát triển bền vững
Để duy trì sự phát triển, các tổ chức cần có các chiến lược rõ ràng và nguồn lực phù hợp.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'sustain' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'sustener', có nghĩa là 'giúp đỡ, duy trì', trong khi 'growth' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'grōwan', có nghĩa là 'phát triển'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, kinh tế hoặc quản lý tài nguyên để mô tả việc duy trì sự phát triển một cách bền vững.