vow

/vaʊ/
noun, verbTrung cấp
trang trọng

Lời hứa nghiêm túc, thường được nói với sự cam kết mạnh mẽ.

He took a vow of silence for a week.

Anh ấy đã hứa sẽ im lặng trong một tuần.

💡

Thường được sử dụng trong các nghi lễ hoặc tình huống nghiêm túc.

chung

Động từ chỉ hành động hứa hẹn hoặc cam kết.

I vow to support you no matter what.

Tôi hứa sẽ hỗ trợ bạn bất kể điều gì xảy ra.

💡

Dùng để thể hiện sự cam kết mạnh mẽ.

Cụm từ kết hợp

vow of silencelời hứa im lặngvow to do somethinghứa sẽ làm gì

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

vow of povertycụm từ
lời hứa nghèo đói
vow to avengecụm từ
hứa sẽ trả thù

💡Mẹo hay

Sử dụng trong bối cảnh nghiêm túc

Từ 'vow' thường được sử dụng trong các bối cảnh nghiêm túc, như trong các nghi lễ hoặc khi cam kết mạnh mẽ.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'vow' và 'promise'

'Vow' thường được sử dụng trong các bối cảnh nghiêm túc hơn so với 'promise'.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'vow' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'votum', có nghĩa là 'lời hứa' hoặc 'lời cầu nguyện'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'vow' thường được sử dụng trong các bối cảnh nghiêm túc, như trong các nghi lễ hoặc khi cam kết mạnh mẽ.

Phân tích từ

vow
lời hứa
root
Từ Điển Anh Việt