assert

/əˈsɜːrt/
verbTrung cấp khẳng định
trang trọng

khẳng định mạnh mẽ một sự thật hoặc niềm tin

He asserted that the new policy would improve efficiency.

Anh ấy khẳng định rằng chính sách mới sẽ cải thiện hiệu quả.

💡

Thường đi kèm với 'that' để giới thiệu mệnh đề.

trang trọng

đòi quyền lợi hoặc khẳng định quyền sở hữu

The company asserted its patent rights.

Công ty khẳng định quyền sở hữu bằng sáng chế của mình.

💡

Phổ biến trong ngữ cảnh pháp lý hoặc kinh doanh.

thông thường

thể hiện sự hiện diện hoặc sức mạnh (trong thể thao)

The team asserted their dominance in the first half.

Đội đã thể hiện sự thống trị ngay trong hiệp đầu.

💡

Ít phổ biến hơn so với nghĩa chính.

Cụm từ kết hợp

assert oneselfthể hiện bản thân, khẳng định vị thếassert controlkhẳng định quyền kiểm soátassert rightsđòi quyền lợi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Phân biệt 'assert' và 'declare'

'Assert' nhấn mạnh sự khẳng định mạnh mẽ, đôi khi có tính chủ quan hoặc cá nhân. 'Declare' thường mang tính chính thức, công khai (e.g., 'declare war').

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu với 'assert'

assert + tân ngữ (danh từ/mệnh đề): 'She asserted her opinion.' / 'He asserted that he was right.'

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *assertus*, dạng quá khứ của *asserere* (gắn vào, khẳng định), gồm *ad-* (đến) + *serere* (kết nối). Vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ *assert* (thế kỷ 16).

📝Ghi chú sử dụng

Động từ này thường đi kèm với tân ngữ trực tiếp hoặc mệnh đề 'that'. Trong ngữ cảnh pháp lý, 'assert' nhấn mạnh quyền lợi hoặc bằng chứng. Không nhầm lẫn với 'insert' (chèn vào) hay 'insert' (thêm vào).

Phân tích từ

as-
đến, hướng tới (tiền tố Latin)
prefix
+
-sert
kết nối, gắn vào (từ Latin *serere*)
root
Từ Điển Anh Việt