compliment

/ˈkɒmplɪmənt/
nounTrung cấp
thông thường

Lời khen hay sự khen ngợi, thường là về ngoại hình, tài năng, hoặc thành tích của ai đó.

He received many compliments on his new haircut.

Anh ấy nhận được rất nhiều lời khen về kiểu tóc mới của mình.

💡

Thường dùng để thể hiện sự tôn trọng hoặc sự hài lòng.

Cụm từ kết hợp

give a complimentkhen ngợipay a complimentkhen ngợitake a complimentnhận lời khen

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

pay someone a complimentcụm từ
khen ngợi ai đó
take a complimentcụm từ
nhận lời khen

💡Mẹo hay

Sử dụng 'compliment' chính xác

Giống như tiếng Việt, 'compliment' chỉ dùng để khen ngợi, không dùng để chỉ sự chúc mừng (dùng 'congratulations').

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'compliment' và 'flattery'

'Compliment' là lời khen chân thành, còn 'flattery' là lời khen ngọt ngào nhưng không chân thành.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'complimentum', có nghĩa là 'sự hoàn thiện' hoặc 'sự hoàn thành'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'compliment' thường dùng để chỉ lời khen chân thành, khác với 'flattery' (lời khen ngọt ngào nhưng không chân thành).

Phân tích từ

com-
với
prefix
+
-pliment
sự hoàn thiện
root
Từ Điển Anh Việt