sustain
/səˈsteɪn/Giúp duy trì hoặc hỗ trợ một điều gì đó để nó không bị suy giảm hoặc kết thúc.
We must sustain our efforts to protect the environment.
Chúng ta phải duy trì nỗ lực bảo vệ môi trường.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp.
Duy trì một tình trạng hoặc hoạt động trong một thời gian dài.
She can't sustain this pace of work for much longer.
Cô ấy không thể duy trì tốc độ làm việc này được lâu hơn nữa.
Dùng để mô tả khả năng duy trì một tình trạng hoặc hoạt động.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Từ 'sustain' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là trong kinh tế, môi trường và y tế.
⚡Quy tắc vàng
Dùng đúng đối tượng
Từ này thường dùng để nói về việc duy trì một điều gì đó, chứ không phải là tạo ra hoặc bắt đầu.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'sustinere', nghĩa là 'giúp đỡ, giữ vững'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp, đặc biệt là trong kinh tế, môi trường và y tế.